august 6
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngày 6 tháng 8: "august 6" là một ngày cụ thể trong năm, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc văn hóa. - Lễ Hiển Dung (Christianity): Trong Kitô giáo, "august 6" là ngày lễ kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu hiện hình vinh quang (Biến Hình) trên núi, được gọi là Lễ Hiển Dung (Feast of the Transfiguration).
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Hiển Dung được tổ chức vào ngày 6 tháng 8 hàng năm.)
- (Ngày 6 tháng 8 cũng được biết đến là ngày kỷ niệm vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on august 6": dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể.
- The event took place on august 6, 1945. (Sự kiện diễn ra vào ngày 6 tháng 8 năm 1945.)
- "august 6 observance": sự tuân thủ, kỷ niệm ngày 6 tháng 8.
- Many churches hold special masses for the august 6 observance. (Nhiều nhà thờ tổ chức thánh lễ đặc biệt cho ngày kỷ niệm 6 tháng 8.)
Biến thể và từ gần giống
- August 6th: biến thể viết tắt của "august 6", thường dùng trong văn bản.
- We have a holiday on August 6th. (Chúng tôi có một ngày nghỉ vào ngày 6 tháng 8.)
- August 6, 1945: cách viết đầy đủ bao gồm năm.
- August 6, 1945 is a significant date in world history. (Ngày 6 tháng 8 năm 1945 là một ngày quan trọng trong lịch sử thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Feast of the Transfiguration: tên gọi đầy đủ của lễ kỷ niệm trong Kitô giáo.
- Hiroshima Day: ngày tưởng niệm vụ ném bom nguyên tử ở Hiroshima (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall on august 6: rơi vào ngày 6 tháng 8.
- Easter sometimes falls on august 6 in some calendars. (Lễ Phục sinh đôi khi rơi vào ngày 6 tháng 8 trong một số lịch.)
Thành ngữ liên quan
- "August 6 moment": (hiếm) một khoảnh khắc lịch sử quan trọng xảy ra vào ngày này.
- The bombings created an "August 6 moment" that changed warfare forever. (Các vụ ném bom đã tạo ra một "khoảnh khắc ngày 6 tháng 8" thay đổi chiến tranh mãi mãi.)